Mục lục
bấm vào để hiện
I. CỰU ƯỚC — “בֶּן־אָדָם” (Ben Adam – kevar enash)
Từ gốc בֶּן־אָדָם (ben adam)
gồm hai phần:
- Ben = con trai
- Adam = loài người, con người (từ gốc “đất đỏ” – adamah)
✦
. Trong Ê-xê-chi-ên
YHWH liên tục gọi ngôn sứ Ê-xê-chi-ên bằng danh xưng này:
> “Hỡi con trai của loài người, hãy đứng dậy, Ta sẽ nói với ngươi.” (Ê-xê-chi-ên 2:1)
.
Cụm “con trai của loài người” ở đây nhấn mạnh:
- Ê-xê-chi-ên là phàm nhân yếu đuối, đối lập với Đấng Thánh.
- Dù được chọn làm ngôn sứ, ông vẫn chỉ là con người giữa con người, chỉ nói được điều YHWH cho phép nói.
Cách gọi ấy không hạ thấp, mà để giữ ông ở đúng vị trí — một người được giao phó lời của Đức Chúa Trời, nhưng không được quên rằng mình chỉ là bụi đất.
✦
. Trong Thi Thiên
> “Người là gì mà Ngài nhớ đến? Con trai của loài người là gì mà Ngài đoái xem?” (Thi Thiên 8:4)
.
Nó nói lên sự thương xót và nhân từ: Đấng dựng nên trời đất vẫn hạ mình nhìn đến những tạo vật mỏng manh.
✦
. Trong Dân Số Ký
> “Đức Chúa Trời chẳng phải là người để nói dối, cũng chẳng phải là con trai của loài người để hối hận.” (Dân Số Ký 23:19)
.
Ở đây, “con trai của loài người” là biểu tượng cho bản chất đổi thay, yếu đuối của loài người, đặt đối lập với Đức Chúa Trời – Đấng trung tín và không đổi.
✦
. Trong Đa-ni-ên 7:13–14
> “Ta thấy trong khải tượng ban đêm,
và kìa, có một như Con trai của loài người đến trong mây trời,
được đưa đến gần Đấng Lâu Năm,
và được trao quyền, vinh hiển, và nước đời đời.”
.
Người ấy đại diện cho “dân thánh của Đấng Tối Cao” (7:27), được trao quyền cai trị trên mọi dân tộc và vương quốc.
.
Từ chỗ “con người phàm trần” (ben adam – Ê-xê-chi-ên),
Sang “người được tôn vinh từ Trời”.
Tóm lại phần Cựu Ước:
“Con trai của loài người” = ben adam / kevar enash =
- ban đầu chỉ phàm nhân yếu đuối,
- nhưng đến cuối thời tiên tri, trở thành hình bóng của người được YHWH tôn vinh và trao quyền cai trị.
II. TÂN ƯỚC — “ὁ υἱὸς τοῦ ἀνθρώπου” (Ho Huios tou Anthrōpou)
Khi Kinh Thánh được viết bằng Hy Lạp, cụm בֶּן־אָדָם được dịch thành
υἱὸς τοῦ ἀνθρώπου — huios tou anthrōpou, nghĩa sát: “Con trai của loài người”.
Từ đây, cụm này trở thành tước hiệu riêng mà Jesus thường dùng để tự gọi chính mình.
✦
. Giăng 3:13
> “Không ai đã lên vào trời ngoại trừ ngài kẻ đã xuống từ trời là Con trai ấy của loài người.”
.
Ở đây, “Con trai của loài người” không còn mang nghĩa “phàm nhân”, mà là người được sai từ trời — mang sứ mệnh, lời và quyền của YHWH đến cho nhân loại.
- Ngữ pháp Hy Lạp dùng hai thì:
-
- “đã lên” (perfect) → vẫn ở trong trời;
- “đã xuống” (aorist) → đang ở đất.
Nói cách khác: Con trai của loài người vẫn ở trên trời, nhưng đang thi hành sứ mệnh giữa đất.
✦
. Giăng 3:14–15
> “Như Môi-se đã nhấc con rắn trong hoang mạc,
Con trai của loài người cũng phải được nhấc lên,
để ai tin trong ấy thì có sự sống đời đời.”
.
“Nhấc lên” không chỉ là chịu treo, mà là được nâng lên trong vinh hiển, giống hình ảnh Đa-ni-ên 7:13 – một như Con trai của loài người đến trong mây trời.
✦
. Giăng 5:27
> (27) và Ngài đã ban quyền cho ngài để làm sự xét xử bởi vì ngài là Con trai của loài người
- Ghi chú ngữ pháp & nghĩa học:
-
-
- ἐξουσίαν ἔδωκεν (edōken) ở thì aorist → hành động hoàn tất: “đã trao quyền”.
-
- ποιεῖν κρίσιν → “thi hành sự xét xử”, không phải “đưa ra phán quyết” cá nhân, mà là thực hiện công lý của Trời.
-
-
- ὅτι υἱὸς ἀνθρώπου ἐστίν → “bởi vì ngài là Con trai của loài người”
-
→ lý do được trao quyền chính là vì người ấy đại diện cho loài người.
Tóm ý câu:
Ngài (tức YHWH) đã trao quyền xét xử cho người đó, vì người đó là Con trai của loài người – người được sai đến để thi hành công lý của Đấng Tối Cao thay cho nhân loại.
Tại đây, danh xưng ấy mang nghĩa quyền năng: Người được sai đến để xét xử, ban sự sống, và thực hiện công bình của YHWH.
Tóm lại phần Tân Ước:
“Con trai của loài người” trong lời Jesus không còn là danh xưng chỉ phàm nhân,
mà là người được sai từ trời,
đại diện cho loài người trước YHWH,
thi hành ý chỉ của Ngài để ban sự sống và xét xử công bình.
KẾT LUẬN
“Con trai của loài người” – Danh xưng này cho thấy: Người mang nó
vừa là con của loài phàm nhân (ra từ đất)
vừa là người thi hành ý chỉ của Đấng Tối Cao.
_chatgpt_