Của lễ bình an

⇒ ENGLISH BELOW 1️⃣ ĐỊNH NGHĨA – NGUYÊN NGỮ Tên gọi trong Hebrew: זֶבַח שְׁלָמִים – zevaḥ shelamim זֶבַח (zevaḥ): của lễ hiến sinh שְׁלָמִים…

Rủa

⇒ ENGLISH BELOW BỐN TỪ “RỦA – NGUYỀN – THỀ – NHỤC MẠ”   Trong tiếng Việt, nhiều câu Kinh Thánh đều dịch thành “rủa”,…