Trong Cựu Ước, một trong những động từ xuất hiện dày đặc và quan trọng là בָּרַךְ (barakh). Đây không chỉ là “ban phước” hay “chúc tụng” như ta thường đọc thấy, mà còn mang theo cả một bức tranh văn hóa – nghi lễ rất đặc biệt.
Mục lục
bấm vào để hiện
1 Nghĩa của barakh
Gốc từ barakh vốn nghĩa là “quỳ gối”.
.
Ý nghĩa này gắn liền với hình ảnh quỳ gối khi trao hoặc nhận điều tốt lành:
▪︎ Người được phước thì quỳ để nhận.
▪︎ Người chúc tụng thì quỳ để tôn kính.
2 Phân biệt các từ “quỳ gối” trong Kinh Thánh Hebrew
Trong nguyên ngữ, có nhiều từ đều liên quan đến “quỳ, cúi, phủ phục”, nhưng sắc thái khác nhau:
- barakh (בָּרַךְ )= nghĩa gốc “quỳ gối”
→ nghĩa thường dùng: ban phước, nhận phước, chúc tụng.
- kara‘ (כָּרַע) = quỳ gối thật sự, nghĩa cụ thể về tư thế thân thể .
(Ê-xê-chi-ên 47:4 – “nước đến kara‘, đến đầu gối”).
- shachah (שָׁחָה ) = phủ phục, sấp mình, cúi rạp xuống (thường được dịch thành “thờ phượng”)
→ ý chỉ sự quy phục

3 Những nơi barakh xuất hiện trong Cựu Ước
a. Đức Chúa Trời barakh con người, chim thú, đất đai
Sáng thế ký 1:22 – “Đức Chúa Trời barakh cá và chim: Hãy sinh sôi nảy nở nhiều.”
Sáng thế ký 12:2 – “Ta sẽ barakh ngươi, và ngươi sẽ thành nguồn berakhah.”
Thi thiên 115:15 – “Các ngươi được barakh bởi Yahweh, là Đấng dựng nên trời và đất.”
b. Con người barakh Đức Chúa Trời
Thi thiên 103:1 – “Hỡi linh hồn ta, hãy barakh Yahweh.”
c. Con người barakh nhau
Giô-suê 14:13 – “Giô-suê barakh Ca-lép và trao cho ông Hếp-rôn làm sản nghiệp.”
Sáng thế ký 27:27 – Y-sác barakh Gia-cốp, trao lời phước lành của cha cho con.
4 Phân biệt các từ “chúc tụng” trong Hebrew
Ngoài barakh, Kinh Thánh Hebrew còn nhiều động từ khác diễn tả chúc tụng, ca ngợi:
- halal (הָלַל) = ca ngợi, khoe, chiếu sáng
→ gốc của từ Hallelu-Yah = “Hãy ca ngợi Yahweh”.
- yadah (יָדָה) = giơ tay
→ nghĩa tạ ơn, ca tụng.

Điểm khác biệt:
Barakh = ngôn ngữ phước lành (cho – nhận phước).
Halal, yadah, shir, zamar = ngôn ngữ ca ngợi (khoe ra, hát, reo, tạ ơn, dùng nhạc cụ).
5 Kết luận
Barakh không chỉ là “ban phước” hay “chúc phước” đơn giản. Đằng sau nó là:
Nghĩa gốc: quỳ gối – hành động khiêm nhường để trao và nhận.
Phân biệt từ vựng:
kara‘ = quỳ gối hành động,
shachah = phủ phục thờ phượng,
barakh = quỳ để ban/nhận phước,
halal, yadah, shir, zamar = ca ngợi, tôn vinh.
Cách dùng:
Yahweh barakh tạo vật → ban phước, làm gia tăng.
Con người barakh Yahweh → chúc tụng, ca ngợi.
Con người barakh nhau → chúc phước, cầu mong điều lành.