YHWH nhiều lần nói về những việc chưa xảy ra như thể đã xảy ra.
Nhưng cần phân tích cẩn thận, không được “bịa” hay diễn giải quá mức. Mình sẽ đưa ra dữ kiện rõ ràng từ nguyên văn + hai hướng hiểu.
1. Ví dụ rõ nhất: “Ta đã ban…” khi thực tế chưa xảy ra
📖 Giô-suê 6:2
Hebrew (nguyên văn):
נָתַתִּי בְּיָדְךָ אֶת־יְרִיחוֹ
Phiên âm:
nātattî beyādekhā et-Yerikho
Nghĩa thẳng:
👉 “Ta đã trao Giê-ri-cô vào tay ngươi”
➡️ Nhưng thực tế lúc đó:
- Thành Giê-ri-cô chưa bị đánh chiếm
- Trận chiến còn chưa bắt đầu
👉 Đây là thì quá khứ (perfect) dùng cho việc tương lai.
2. Một ví dụ khác: “Ta đã lập ngươi làm cha nhiều dân”
📖 Sáng Thế 17:5
Hebrew:
נְתַתִּיךָ לְאַב הֲמוֹן גּוֹיִם
Phiên âm:
netattikha le’av hamon goyim
Nghĩa thẳng:
👉 “Ta đã đặt/lập ngươi làm cha của nhiều dân”
➡️ Nhưng lúc đó:
- Áp-ra-ham chưa có con
- Dân tộc còn chưa hình thành
3. Hiện tượng này gọi là gì?
Trong ngôn ngữ Hebrew Kinh Thánh, đây thường được gọi là:
👉 “prophetic perfect” (thì quá khứ mang tính tiên tri)
Tức là:
- Dùng dạng đã xảy ra
- Để nói về điều chắc chắn sẽ xảy ra
4. Nhưng phải cẩn thận — có 2 cách hiểu
⚖️ Cách hiểu 1 (phổ biến):
👉 Đây là cách nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối
Ý là:
- Việc đó trong ý định của YHWH đã hoàn tất rồi
- Nên nói như đã xảy ra
⚖️ Cách hiểu 2 (chặt chẽ hơn về ngôn ngữ):
👉 Hebrew không chia thì như tiếng Việt/Anh
- “perfect” không chỉ là quá khứ
- mà là:
👉 hành động được xem như hoàn tất (completed)
➡️ Vì vậy:
- không nhất thiết là “đã xảy ra trong thời gian”
- mà là:
👉 “đã được quyết định / đã được định đoạt”
5. Kết luận ngắn gọn
👉 YHWH có dùng dạng “đã” cho việc chưa xảy ra
👉 Nhưng không phải để “đánh lừa thời gian”
👉 Mà để diễn đạt:
- điều đã được quyết định
- điều chắc chắn sẽ xảy ra
- điều được xem như hoàn tất trong ý định của Ngài
6. Một lưu ý quan trọng (theo nguyên tắc bạn yêu cầu)
- Không được hiểu rằng:
👉 “vì nói ‘đã’ nên thực tế đã xảy ra rồi” - Phải luôn kiểm tra:
👉 bối cảnh lịch sử + trình tự sự kiện