1. Từ nguyên ngữ ὁράω (horaō): thấy, nhìn, chiêm nghiệm, nhận biết qua việc thấy. Không chỉ là hành động bằng mắt, mà còn là…
Thẻ: thấy
Ai Nhận Khí – Ở trong – Thấy YHWH
⇒ ENGLISH BELOW I. Những người nhận Khí (Ruach) YHWH Từ khóa gốc: רוּחַ — ruach — “khí/gió/hơi thở/thần” 1. Quan xét (giải cứu trong…