Mục lục
bấm vào để hiện
Thi Thiên 146:3–4
«“Chớ tin cậy nơi các bậc quyền quý,nơi con trai loài người, là nơi không có sự cứu giúp.Khí của người ra đi, người trở về đất mình;ngay trong ngày ấy, các ý định của người tiêu mất.”»
Thi Thiên 146 đặt ra một sự đối chiếu rất rõ: con trai loài người là hữu hạn, Khí ra đi thì trở về đất; còn YHWH là Đấng còn đời đời.
—
“TIN CẬY” — בָּטַח (bāṭaḥ)
Chữ “tin cậy” trong câu 3 đến từ בָּטַח – bāṭaḥ: tin cậy, nương cậy, đặt sự an tâm vào một người hay một điều gì đó.
Từ này không phải chỉ có thể dùng cho YHWH. Tanakh cũng dùng nó khi nói người ta tin cậy vào con người, của cải hay sức mạnh, nhưng thường để cảnh báo về việc đặt sự nương cậy vào những thứ ấy:
«“Chớ tin cậy nơi các bậc quyền quý, nơi con trai loài người…”— Thi Thiên 146:3»
«“Hãy hết lòng tin cậy YHWH…”— Châm Ngôn 3:5»
Vấn đề không phải con người không thể “tin” một người khác theo bất kỳ nghĩa nào, mà là: ai mới là nơi đáng để con người đặt sự nương cậy của mình?
—
“SỰ CỨU RỖI / CỨU GIÚP” — תְּשׁוּעָה (teshuʿah)
Câu 3 nói:
שֶׁאֵין לוֹ תְשׁוּעָה
sheʾein lo teshuʿah
— “nơi nó không có sự cứu giúp / giải cứu.”
תְּשׁוּעָה – teshuʿah không nhất thiết chỉ mang nghĩa “cứu rỗi linh hồn” như cách người ta thường hiểu chữ “cứu rỗi” ngày nay. Nó có nghĩa rộng là sự cứu thoát, giải cứu, cứu giúp, chiến thắng.
Thậm chí con người cũng có thể được nói là thực hiện một teshuʿah:
«Jonathan đã “làm nên một sự giải cứu lớn trong Israel.”— 1 Samuel 14:45»
Nhưng Thi Thiên 146 nói: đừng đặt sự tin cậy vào con người để có teshuʿah, bởi chính con người ấy cũng không thể tự tồn tại mãi mãi.
—
“CON TRAI LOÀI NGƯỜI” — בֶּן־אָדָם (ben-adam)
Thi Thiên 146:3 không dùng một danh xưng thần bí. Nguyên văn là:
בְּבֶן־אָדָם — beven-adam
= nơi con trai Adam / con trai loài người / con người.
Và ngay câu 4 giải thích bản chất của “con trai loài người” ấy:
Khí của người ra đi → người trở về đất → ý định của người tiêu mất.
Đây chính là lý do câu 3 nói đừng đặt lòng tin cậy nơi ben-adam.
Con người dù là vua, quan trưởng hay người quyền thế đến đâu vẫn là ben-adam: đến lúc Khí ra đi thì trở về đất.
—
CÒN YHWH THÌ SAO?
Ngay sau khi nói về sự hữu hạn của con trai loài người, Thi Thiên 146 chuyển hoàn toàn sang YHWH:
«“Phước cho người nào có Đức Chúa Trời của Jacob làm sự giúp đỡ mình,lấy YHWH làm hy vọng mình.”— câu 5»
Và từ đó Thi Thiên liên tục mô tả YHWH:
- YHWH dựng nên trời, đất, biển và mọi vật trong đó.
- YHWH giữ sự thành tín đời đời.
- YHWH thực thi công bình cho người bị áp bức.
- YHWH ban bánh cho kẻ đói.
- YHWH giải phóng tù nhân.
- YHWH mở mắt người mù.
- YHWH nâng người bị cúi xuống.
- YHWH yêu thương người công bình.
- YHWH che chở người ngoại lai.
- Ngài đỡ người mồ côi và đàn bà góa.
- Ngài làm bại đường lối kẻ gian ác.
Và cuối cùng:
«“YHWH sẽ làm Vua đời đời,Đức Chúa Trời của ngươi, hỡi Si-ôn, từ đời này qua đời nọ.Hãy ngợi khen YHWH!”— Thi Thiên 146:10»
Toàn bộ Thi Thiên 146 tạo nên một đối chiếu:
CON TRAI LOÀI NGƯỜI
→ đừng đặt lòng tin cậy nơi họ
→ không có sự cứu giúp nơi họ
→ Khí ra đi
→ trở về đất
→ ý định tiêu mất.
YHWH
→ hãy đặt hy vọng nơi Ngài
→ Ngài cứu giúp
→ Ngài dựng nên muôn vật
→ giữ sự thành tín đời đời
→ giải cứu, nâng đỡ và bảo vệ
→ làm Vua đời đời.
Con trai loài người trở về đất.
YHWH còn đời đời.
Đó chính là lý do Thi Thiên 146 nói:
Đừng đặt lòng tin cậy nơi con trai loài người — hãy đặt hy vọng nơi YHWH.
——
_chatgpt_
Đó có lẽ cũng là lý do Jesus nhận mình là con trai của loài người.
Vì Ngài chỉ là trung gian, ko muốn trở thành đối tượng của sự thờ phượng.
Ngài là tạo vật, không muốn bị hiểu thành Đấng tạo dựng.