Bài viết

Của lễ bình an

⇒ ENGLISH BELOW 1️⃣ ĐỊNH NGHĨA – NGUYÊN NGỮ Tên gọi trong Hebrew: זֶבַח שְׁלָמִים – zevaḥ shelamim זֶבַח (zevaḥ): của lễ hiến sinh שְׁלָמִים (shelamim): số nhiều của shalom 👉 shalom không chỉ là “bình an” theo nghĩa không có tai họa, mà là: trọn vẹn đúng trật tự mối quan hệ không rạn…

Rủa

⇒ ENGLISH BELOW BỐN TỪ “RỦA – NGUYỀN – THỀ – NHỤC MẠ”   Trong tiếng Việt, nhiều câu Kinh Thánh đều dịch thành “rủa”,…