cách trình bày bản văn Kinh Thánh cổ

Cổ ngữ Hebrew, Greek và cách trình bày bản văn Kinh Thánh cổ
Kinh Thánh cổ không được viết giống sách hiện đại. Nhiều yếu tố quen thuộc với ta hôm nay như dấu câu, chương, câu, chữ hoa, dấu nguyên âm, tiêu đề đoạn đều là những thứ được thêm hoặc chuẩn hóa về sau.
Phần Kinh Thánh — Ngôn ngữ chính — Ghi chú
Cựu Ước – Hebrew, một phần Aramaic – Hebrew là chủ yếu
Một số đoạn Cựu Ước – Aramaic – Có trong Daniel, Ezra, vài câu khác
Tân Ước – Greek Koine – Tiếng Hy Lạp phổ thông thời Hy Lạp hóa và La Mã
—

2️⃣. Hebrew cổ

a. Chữ Hebrew chủ yếu là phụ âm

Hebrew cổ dùng hệ chữ kiểu abjad, tức là chữ viết chủ yếu ghi phụ âm.
Ví dụ một từ Hebrew có thể được viết bằng các phụ âm, còn người đọc phải biết truyền thống phát âm để thêm nguyên âm khi đọc.
Ví dụ minh họa:
Dạng phụ âm Có thể đọc thành
MLK melek = vua
DBR dabar = lời, sự việc
YHWH danh Thiên Chúa, thường gọi là Tetragrammaton
Trong bản văn Hebrew cổ, nguyên âm thường không được ghi đầy đủ. Người đọc dựa vào ngữ cảnh, truyền thống và trí nhớ cộng đồng.

b. Về sau mới có dấu nguyên âm

Các dấu nguyên âm Hebrew hiện nay, gọi là niqqud, được thêm bởi các học giả Masoret khoảng thế kỷ VI–X sau Công nguyên.
Ví dụ:
Không dấu nguyên âm Có dấu nguyên âm
מלך מֶלֶךְ
דבר דָּבָר
Bản văn Hebrew hiện đại trong Kinh Thánh in thường có dấu nguyên âm, nhưng đó là lớp ký hiệu được thêm muộn hơn để bảo tồn cách đọc.

c. Hebrew không có chữ hoa và chữ thường

Hebrew không có phân biệt kiểu:
> A / a
B / b
Nghĩa là không có “viết hoa đầu câu”, “viết hoa tên riêng” theo kiểu Latin hiện đại.
Tuy vậy Hebrew có một số chữ có dạng khác khi đứng cuối từ, gọi là final forms.
Ví dụ:
Chữ thường trong từ Dạng cuối từ
כ ך
מ ם
נ ן
פ ף
צ ץ
Đây là khác biệt vị trí trong từ, không phải chữ hoa chữ thường.

d. Hebrew viết từ phải sang trái

Hebrew được viết:
> từ phải sang trái
Điều này ảnh hưởng đến cách chép tay, bố cục dòng, và cách trình bày bản văn.

e. Dấu câu Hebrew cổ rất ít

Bản văn Hebrew cổ không có hệ dấu câu hiện đại như:
> dấu phẩy, dấu chấm, dấu hai chấm, ngoặc kép
Về sau truyền thống Masoret thêm nhiều ký hiệu giúp đọc đúng, trong đó có:
Ký hiệu / hệ thống Chức năng
Niqqud ghi nguyên âm
Te’amim dấu nhạc, ngắt câu, nhấn giọng
Sof pasuq đánh dấu cuối câu/đơn vị đọc
Các dấu này vừa giúp đọc, vừa giúp chia nhịp và hiểu cú pháp.
—

3️⃣. Phân đoạn trong Hebrew

Dù bản văn cổ thiếu dấu câu hiện đại, Hebrew không hoàn toàn là một khối chữ vô trật tự. Có các hình thức phân đoạn truyền thống.

a. Parashah: đoạn mở và đoạn đóng

Trong truyền thống Hebrew có hai kiểu ngắt đoạn chính:
Tên Nghĩa Cách hiểu
Petuhah đoạn mở ngắt mạnh hơn
Setumah đoạn đóng ngắt nhẹ hơn
Các ngắt đoạn này giúp chia ý trong bản văn Cựu Ước.

b. Chương và câu là thêm về sau

Các số chương và câu hiện nay không có trong bản gốc cổ.
Yếu tố – Có trong bản gốc cổ? – Ghi chú
Chương – Không – Hệ thống chương phổ biến từ Trung Cổ
Câu – Không theo dạng hiện nay – Cách đánh số câu được chuẩn hóa muộn
Tiêu đề đoạn – Không – Do bản dịch hoặc nhà xuất bản thêm
Dấu câu hiện đại – Không – Do biên tập và dịch thuật thêm
Vì vậy, khi đọc Kinh Thánh hiện đại, cần nhớ rằng nhiều chỗ ngắt đoạn là quyết định của người biên tập hoặc dịch giả.
—

4️⃣. Greek Koine trong Tân Ước

a. Greek có nguyên âm

Khác với Hebrew, Greek có cả phụ âm và nguyên âm.
Ví dụ bảng chữ cái Greek có các nguyên âm như:
Chữ Greek Âm gần đúng
α a
ε e
η ē
ι i
ο o
υ u / y
ω ō
Vì vậy không nên nói “Kinh Thánh gốc không có nguyên âm” nếu đang nói cả Tân Ước Greek.

b. Các bản chép tay Greek cổ thường viết chữ hoa kiểu majuscule

Nhiều bản Tân Ước cổ được chép bằng dạng chữ lớn, gọi là majuscule hoặc uncial.
Ví dụ dạng trình bày gần đúng:
> ΕΝΑΡΧΗΗΝΟΛΟΓΟΣ
Tức là:
> Ἐν ἀρχῇ ἦν ὁ λόγος
“Ban đầu có lời…”
Trong bản cổ, có thể không có khoảng cách rõ giữa các từ.

c. Greek cổ thường viết liền chữ

Nhiều bản chép tay Greek dùng kiểu scriptio continua, tức là viết liên tục:
> không khoảng cách rõ giữa các từ
ít hoặc không có dấu câu
không chia đoạn theo kiểu hiện đại
Ví dụ minh họa:
> ΕΝΑΡΧΗΗΝΟΛΟΓΟΣΚΑΙΟΛΟΓΟΣΗΝΠΡΟΣΤΟΝΘΕΟΝ
Người đọc phải tự phân tách:
> ΕΝ ΑΡΧΗ ΗΝ Ο ΛΟΓΟΣ ΚΑΙ Ο ΛΟΓΟΣ ΗΝ ΠΡΟΣ ΤΟΝ ΘΕΟΝ
Tức:
> Ban đầu có Lời, và Lời ở cùng Đức Chúa Trời.

d. Greek có chữ hoa/chữ thường, nhưng dạng hiện đại phát triển muộn

Greek cổ có dạng chữ lớn trong nhiều bản văn cổ. Dạng chữ nhỏ, gọi là minuscule, trở nên phổ biến muộn hơn, khoảng từ thế kỷ IX.
Nên nói chính xác hơn là:
> Các bản Greek Tân Ước cổ thường không dùng hệ thống viết hoa/viết thường theo quy tắc hiện đại.

e. Dấu câu Greek cũng được chuẩn hóa về sau

Các bản Greek cổ có dấu câu rất hạn chế. Dấu chấm, dấu phẩy, dấu hỏi, ngoặc kép, xuống dòng, tiêu đề đoạn… trong Kinh Thánh hiện đại phần lớn là sản phẩm của biên tập và truyền thống in ấn sau này.
Ngoài ra, các dấu như:
Dấu – Chức năng
Dấu hơi thở – chỉ âm bật hơi hoặc không bật hơi
Dấu nhấn – chỉ trọng âm
Dấu câu hiện đại – giúp đọc và hiểu cú pháp
Nhiều ký hiệu này được chuẩn hóa muộn hơn so với thời các sách Tân Ước được viết.
—

5️⃣. Aramaic

Aramaic gần với Hebrew và cũng là ngôn ngữ Semitic.
Một số đặc điểm:
Đặc điểm Aramaic
Hướng viết phải sang trái
Hệ chữ chủ yếu ghi phụ âm
Nguyên âm thường không ghi đầy đủ trong dạng cổ
Liên hệ gần với Hebrew
Vị trí trong Kinh Thánh một số đoạn của Daniel, Ezra, vài câu khác
Aramaic cũng là ngôn ngữ quan trọng trong bối cảnh Do Thái thời sau lưu đày và thời Chúa Giê-su.
—

6️⃣. Dấu câu, phân đoạn và chương câu

Một điểm rất quan trọng: bản văn Kinh Thánh cổ không có hệ thống trình bày giống Kinh Thánh hiện đại.
Những thứ thường được thêm về sau
Yếu tố– Bản cổ – Bản hiện đại
Dấu phẩy – hiếm hoặc không có – có
Dấu chấm – không theo hệ hiện đại – có
Dấu ngoặc kép – không có – có
Chương – không có – có
Câu – chưa theo hệ hiện đại – có
Tiêu đề đoạn – không có – có
Chia đoạn – có một số dạng cổ – được biên tập rõ hơn
Khoảng cách từ – không phải lúc nào cũng rõ – rõ ràng
Điều này ảnh hưởng đến cách giải thích Kinh Thánh. Có những chỗ dấu phẩy hoặc ngắt câu trong bản dịch có thể làm thay đổi sắc thái ý nghĩa.
—

7️⃣. Ví dụ về ảnh hưởng của dấu câu

Một câu trong bản cổ có thể không có dấu phẩy. Khi dịch sang ngôn ngữ hiện đại, dịch giả phải quyết định ngắt câu ở đâu.
Ví dụ về nguyên tắc:
> Tôi nói với anh hôm nay anh sẽ ở với tôi trong thiên đàng
Có thể ngắt:
> Tôi nói với anh, hôm nay anh sẽ ở với tôi trong thiên đàng.
Hoặc:
> Tôi nói với anh hôm nay, anh sẽ ở với tôi trong thiên đàng.
Chỉ cần đổi vị trí dấu phẩy, cách hiểu có thể thay đổi. Vì vậy khi nghiên cứu Kinh Thánh, dấu câu trong bản dịch cần được xem là phần diễn giải của dịch giả.
—

8️⃣ Tóm tắt nhanh

Đặc điểm — Hebrew cổ — Greek Koine
Có nguyên âm không? – Thường không ghi đầy đủ – Có nguyên âm
Có chữ hoa/chữ thường không? – Không – Bản cổ thường dùng dạng chữ lớn; chữ nhỏ phổ biến muộn
Hướng viết – Phải sang trái – Trái sang phải
Dấu câu hiện đại – Không – Không hoặc rất ít
Khoảng cách giữa từ – Có trong Hebrew, nhưng cách trình bày cổ khác hiện đại – Nhiều bản viết liền
Chương/câu – Thêm về sau – Thêm về sau
Dấu đọc – Masoret thêm về sau – Dấu nhấn, hơi thở chuẩn hóa về sau

9️⃣ Kết luận ngắn

Nếu nói về Hebrew cổ, có thể nói: chủ yếu là chữ phụ âm, không ghi nguyên âm đầy đủ, không có chữ hoa chữ thường, ít dấu câu, viết từ phải sang trái.
Nếu nói về Greek Tân Ước, cần nói khác: Greek có nguyên âm, nhưng nhiều bản chép tay cổ viết liền chữ, ít dấu câu, thường dùng dạng chữ lớn, không có cách viết hoa và phân đoạn như sách hiện đại.
Vì vậy, khi đọc Kinh Thánh ngày nay, nhiều thứ ta thấy như dấu phẩy, dấu chấm, chương, câu, tiêu đề đoạn, xuống dòng là lớp trình bày và diễn giải được thêm về sau để giúp người đọc hiện đại dễ hiểu hơn.
_chatgpt_

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.