1️⃣ “ĐẦU TIÊN” trong Cựu Ước (רִאשׁוֹן ri’shôn / רֵאשִׁית rē’shît)
Ý nghĩa: trước hết, khởi nguyên, ưu tiên.
Nơi xuất hiện:
-
Sáng 1:1 – “Ban đầu (berē’shît) Đức Chúa Trời dựng nên trời đất.”
-
Xuất 12:15 – “Ngày thứ nhất (bayyom harishôn)” – lễ Bánh Không Men.
- Giô-suê 21:10 – Phần (bắt thăm trúng) đầu tiên
- Quan xét 18:29 – Trước kia (lah-rishoh-nah) tên thành ấy là La-ít.
- 1 Sử ký 29:29 – Các công việc của vua Ða-vít, từ những việc đầu đến những việc cuối
- 2 Sử ký 9:29 – Các công việc khác của Sa-lô-môn làm từ những việc đầu đến những việc cuối đều chép trong sách truyện Na-than
-
Ê-sai 41:4 – “Ta, YHWH, là Đầu Tiên (ri’shôn).”
-
Ê-sai 44:6; 48:12 – YHWH: “Ta là Đầu Tiên.”
👉 Dùng cho ngày tháng, sự kiện, vật, và đặc biệt là danh xưng của YHWH. Từ này không tìm thấy dùng cho người trong kinh thánh.
2️⃣ “CUỐI CÙNG” trong Cựu Ước (אַחֲרוֹן ’acharon)
Ý nghĩa: sau cùng, cuối, kẻ đến sau.
Nơi xuất hiện:
-
Phục 24:3 – “người chồng cuối cùng (ha’acharon).”
-
Gióp 19:25 – “Đấng cứu chuộc ta… sẽ đứng lên sau cùng (’acharon) trên đất.”
-
Ê-sai 41:4 – “Ai đã hành động và đã làm, kêu gọi các thế hệ từ ban đầu? Chính ta, YHWH, là Đầu Tiên, và với những kẻ Cuối Cùng, ta vẫn là Đấng ấy.”
-
Ê-sai 44:6; 48:12 – YHWH: “Ta là Cuối Cùng.”
👉 Dùng cho người đến sau, sự kiện sau chót, và cũng là tước hiệu của YHWH.
3️⃣ “ĐẦU TIÊN & CUỐI CÙNG” – YHWH trong Cựu Ước
-
Ê-sai 44:6 – “Ta là Đầu Tiên và Ta là Cuối Cùng, ngoài Ta chẳng có thần nào.”
-
Ê-sai 48:12 – “Ta là Đầu Tiên, Ta cũng là Cuối Cùng.”
👉 Khẳng định YHWH duy nhất, bao trùm từ khởi nguyên đến tận cùng. Từ “đầu tiên” không dùng cho con người nào khác.
4️⃣ “ĐẦU TIÊN” trong Tân Ước (πρῶτος prōtos)
Ý nghĩa: thứ tự, ưu tiên, quan trọng nhất.
Nơi xuất hiện:
-
Ma-thi-ơ 22:38 – “Đây là điều răn đầu tiên (prōtē).”
-
Mác 12:29 – “Điều răn đầu tiên: Nghe hỡi Israel…”
-
Cô-lô-se 1:18 – “Ngài là đầu (prōtos) trong mọi sự.”
-
1 Ti-mô-thê 1:15 – “Ta là đầu (prōtos) trong những tội nhân.”
-
Lu-ca 15:22 – “Hãy đem áo tốt nhất (prōtēn) mặc cho nó.”
- Ma-thi-ơ 19:30 – “Nhiều kẻ đầu tiên (prōtoi) sẽ trở nên cuối cùng, và kẻ cuối cùng sẽ trở nên đầu tiên.”
👉 Dùng cho người, điều răn, sự kiện, vật đứng đầu tiên, hoặc ưu tiên tuyệt đối.
5️⃣ “CUỐI CÙNG” trong Tân Ước (ἔσχατος eschatos)
Ý nghĩa: sau rốt, tận cùng, cuối cùng.
Nơi xuất hiện:
-
Giăng 6:39–40, 11:24, 12:48 – “Ngày cuối cùng (tē eschatē hēmera).”
- Giăng 7:37 – “Ngày cuối cùng (tē eschatē hēmera) của kỳ lễ.”
-
Ma-thi-ơ 19:30; 20:16 – “Nhiều kẻ cuối cùng (eschatoi) sẽ nên đầu tiên.”
-
1 Cô-rinh-tô 15:26 – “Kẻ thù cuối cùng (eschatos) là sự chết.”
-
1 Cô-rinh-tô 15:45 – “A-đam cuối cùng (eschatos Adam).”
-
1 Cô-rinh-tô 15:52 – “Trong tiếng kèn cuối cùng (eschatē salpiggi).”
-
Khải Huyền 2:19 – “Việc làm cuối cùng (eschata) của ngươi nhiều hơn việc đầu tiên.”
👉 Dùng cho người, ngày, sự kiện, kẻ thù, việc làm ở vị trí sau rốt / cuối cùng.
6️⃣ “ĐẦU TIÊN & CUỐI CÙNG” – gắn với “Jesus” trong Khải Huyền
-
Khải Huyền 1:17–18 – “Ta là Đầu Tiên và Cuối Cùng… Ta đã trở thành kẻ chết và nay sống đến đời đời.”
-
Khải Huyền 2:8 – “Đấng Đầu Tiên và Cuối Cùng, Đấng đã trở thành kẻ chết và đã sống.”
👉 Danh hiệu này thường được cho là gắn với Jesus. Từ prōtos và eschatos ở tiếng Hy Lạp vẫn thường được dùng cho con người. Và 2 từ này ở đây gắn với một đấng đã chết và đang sống.
7️⃣ “ĐẦU TIÊN & CUỐI CÙNG” – gắn với YHWH trong Khải Huyền
-
Khải Huyền 22:13 – “Ta là Alpha và Omega, là Đầu Tiên và Cuối Cùng, là Khởi Nguyên (archē) và Tận Cùng (telos).”
👉 Đây là YHWH trực tiếp phán, giống Ê-sai, khẳng định Ngài bao trùm muôn đời. Ngoài “Đầu Tiên – Cuối Cùng”, còn mở rộng thêm “Khởi Nguyên – Tận Cùng” bao trùm cả Đầu tiên và Cuối cùng, phân biệt với đấng ở trên.
- ἀρχή (archē) không chỉ là “điểm bắt đầu” theo thời gian, mà còn là nguồn gốc, nguyên lý nền tảng của mọi sự (so sánh Gio 1:1 “Ban đầu / en archē”).
- τέλος (telos) không chỉ là “cuối” mà còn là mục tiêu, sự hoàn tất trọn vẹn, thành tựu sau chót
👉 Nếu “Đầu – Cuối” nhấn mạnh chuỗi lịch sử từ đầu đến cuối, thì “Khởi Nguyên – Tận Cùng” nhấn mạnh Ngài là nguồn cội và cũng là đích đến trọn vẹn của mọi sự.
🔎 KẾT LUẬN
-
Cựu Ước: “Đầu Tiên & Cuối Cùng” là tước hiệu độc quyền của YHWH.
-
Khải Huyền: cùng một danh hiệu gán cho Jesus (chết–sống lại) và YHWH. Tuy nhiên với YHWH có thêm Khởi Nguyên và Tận Cùng.
Ps:
Bài viết trích cả ngụy thư để hiểu về cách dùng của từ tại thời điểm đó, không nói rằng những câu được trích là đúng.