Ngụy thư Henoch

I. HÊ-NÓC ĐẢO NGHĨA HÌNH ẢNH VỀ TRỜI, NÚI, CÂY SỰ SỐNG VÀ NƠI Ở CỦA ĐỨC CHÚA TRỜI

Khi đọc Hê-nóc chương 14–24, điểm đáng chú ý không chỉ là sách này thêm nhiều chi tiết lạ về thiên giới, mà là cách nó sử dụng những hình ảnh rất quen thuộc trong Kinh Thánh: trời, núi, cây sự sống, hương thơm, nơi ở của Vua đời đời.

Nhưng khi đối chiếu với Tanakh và Khải Huyền, các biểu tượng này bị đặt vào những vị trí rất đáng nghi.

1. Trời không chứa nổi Đức Chúa Trời

Hê-nóc mô tả mình được đưa đến nơi ở của Đức Chúa Trời, nhìn thấy nhà, tường, mái, ngai, các tầng, các lối vào. Dù có thể hiểu đây là khải tượng ẩn dụ, vấn đề vẫn nằm ở chỗ: sách này tạo cảm giác Đức Chúa Trời có một nơi cư ngụ nằm trong hệ thống trời mà Hê-nóc có thể đi tới, nhìn thấy, mô tả và định vị.

Nhưng Tanakh nói rất rõ:

“Nhưng có thật Đức Chúa Trời sẽ ở trên đất chăng? Kìa, trời, các tầng trời cao nhất, cũng không chứa nổi Ngài; huống chi cái đền này mà tôi đã xây!”
1 Các Vua 8:27

Và Ê-sai 66:1 nói:

“Trời là ngai của Ta, đất là bệ chân của Ta.”

Vậy trời không phải cái hộp chứa Đức Chúa Trời. Trời là ngai. Đất là bệ chân. Các tầng trời cao nhất cũng không chứa nổi Ngài.

Cho nên nếu Hê-nóc đang dùng hình ảnh ẩn dụ, thì ẩn dụ đó vẫn phải phục vụ đúng sự thật này: Đức Chúa Trời vượt trên trời, không bị định vị trong một cấu trúc thiên giới nào.

2. Nơi ở của Đức Chúa Trời bị mô tả như nơi không có sự sống

Hê-nóc 14 mô tả nơi cư ngụ ấy có lửa, băng, pha lê, sự kinh khiếp, và đặc biệt có câu rằng nơi đó không có dấu vết của sự vui mừng hay sự sống.

Đây là điểm rất nặng.

Vì trong Kinh Thánh, nơi Đức Chúa Trời ở không phải là nơi vắng sự sống. Ngược lại, sự hiện diện của Ngài là nguồn của sự sống.

Khải Huyền 22 mô tả Thành Thánh có:

sông nước sự sống,

cây sự sống,

trái sự sống,

ánh sáng của Đức Chúa Trời,

và những người thuộc về Ngài được ở trước mặt Ngài.

Khải Huyền 22:1-2 nói về “sông nước sự sống” chảy ra từ ngai của Đức Chúa Trời và Chiên Con, giữa thành có “cây sự sống”.

Khải Huyền 22:5 nói họ không cần đèn, cũng không cần ánh sáng mặt trời, vì Đức Chúa Trời chiếu sáng trên họ.

Vậy nơi có ngai Đức Chúa Trời là nơi có sự sống, nước sự sống, cây sự sống, ánh sáng và sự phục hồi.

Còn Hê-nóc lại mô tả nơi ở ấy là nơi không có sự vui mừng, không có sự sống.

Đây không chỉ là chi tiết khác biệt. Đây là sự đảo hình ảnh.

Nơi thuộc về Đức Chúa Trời bị làm thành nơi lạnh lẽo, kinh khiếp, thiếu sự sống.

3. Bảy ngọn núi trong Hê-nóc bị đặt thành nơi sự sống

Hê-nóc 24 mô tả một nơi có bảy ngọn núi, trong đó có một ngọn núi cao, tốt lành, nơi có cây thơm, cây ấy sẽ được ban cho người được chọn, và sự sống được gieo trồng tại nơi thánh khiết, hướng về nơi cư ngụ của Vua đời đời.

Nghe qua thì rất đẹp.

Nhưng khi đối chiếu với Khải Huyền 17, hình ảnh bảy ngọn núi lại mang nghĩa hoàn toàn khác.

Khải Huyền 17 nói người đàn bà tà dâm ngồi trên con thú đỏ. Sau đó thiên sứ giải thích:

“Bảy đầu là bảy ngọn núi mà người đàn bà ngồi trên đó.”
Khải Huyền 17:9

Ở đây, bảy ngọn núi không phải nơi cây sự sống được trồng. Không phải nơi cư ngụ của Đức Chúa Trời. Không phải nơi thánh khiết.

Đó là nơi người đàn bà tà dâm ngồi.

Nói cách khác, Hê-nóc đặt hình ảnh sự sống lên bảy ngọn núi, trong khi Khải Huyền lại dùng bảy ngọn núi cho hệ thống tà dâm, chống nghịch và mê hoặc các dân.

Đây là điểm rất đáng chú ý.

Nó giống như một sự đánh tráo biểu tượng:

Nơi đáng lẽ phải bị nhận diện là nơi của người đàn bà tà dâm thì Hê-nóc lại phủ lên đó hình ảnh cây sự sống, hương thơm, người được chọn và nơi cư ngụ của Vua đời đời.

Còn nơi ở của Đức Chúa Trời thì trước đó lại bị mô tả như nơi không có sự sống và không có vui mừng.

Hai hình ảnh bị đảo ngược.

4. Cây trong Hê-nóc 24 có ngôn ngữ rất giống cây trong Ê-đen

Hê-nóc 24 mô tả cây ấy có mùi thơm, lá đẹp, hoa đẹp, trái đẹp, rất đáng nhìn, và Hê-nóc khao khát được biết về nó.

Điều này khiến người đọc nhớ ngay đến Sáng Thế Ký 3.

Sáng Thế Ký 3:6 nói người nữ thấy cây ấy:

tốt cho đồ ăn,

đẹp mắt,

đáng quý để khiến mình khôn ngoan.

Ở Ê-đen, cái “đẹp mắt” và “đáng ham muốn” không tự động là dấu hiệu của sự sống thật. Nó có thể là cái bẫy của sự bất tuân.

Vì vậy, khi Hê-nóc 24 dùng ngôn ngữ rất hấp dẫn để mô tả cây trên bảy ngọn núi, rồi gắn nó với sự sống, người được chọn và nơi cư ngụ của Vua đời đời, thì cần phải rất thận trọng.

Không phải cứ thấy cây đẹp, thơm, đáng ham muốn là cây sự sống.

Trong Sáng Thế Ký, chính sự hấp dẫn của cây đã dẫn đến sự chết.

5. Hướng Bắc không phải mặc định là hướng sự sống

Hê-nóc nói sự sống sẽ được gieo trồng trong chốn thánh khiết, hướng về phương Bắc, hướng về nơi cư ngụ của Vua đời đời.

Nhưng trong Tanakh, phương Bắc thường là hướng tai họa kéo đến trên Israel.

Giê-rê-mi 1:14 nói:

“Từ phương Bắc tai họa sẽ bùng ra trên mọi dân cư của đất.”

Giê-rê-mi 4:6 cũng nói tai họa và sự hủy diệt lớn đến từ phương Bắc.

Nhiều lần trong các tiên tri, phương Bắc gắn với đạo quân xâm lược, sự xét đoán, tai họa kéo xuống trên Jerusalem.

Vì vậy, khi Hê-nóc gắn “hướng Bắc” với nơi cư ngụ của Vua đời đời và sự sống được gieo trồng, hình ảnh này không thể được nhận cách dễ dãi.

Nó không khớp với dòng biểu tượng thường thấy trong Tanakh.

6. Không có sự thương xót vĩnh viễn cho kẻ cầu xin?

Hê-nóc 12:7 nói những kẻ phạm tội sẽ van xin đến muôn đời nhưng vẫn không có được sự thương xót và bình an.

Điều này cũng cần đối chiếu với Tanakh.

YHWH là Đấng xét đoán, nhưng Ngài cũng là Đấng thương xót. Trong Tanakh, khi dân ăn năn và quay lại, Ngài mở đường cho họ trở về.

Ê-xê-chi-ên 33:11 nói:

“Ta chẳng vui về sự chết của kẻ ác, nhưng muốn kẻ ác quay khỏi đường lối mình và được sống.”

Giô-na cho thấy ngay cả Ni-ni-ve, một dân ngoại bang gian ác, khi hạ mình ăn năn thì được tha khỏi tai họa.

Vậy hình ảnh “cầu xin đến muôn đời mà tuyệt đối không có thương xót” không giống cách Tanakh bày tỏ lòng thương xót của YHWH đối với kẻ quay lại.

Nếu người đó cố chấp trong gian ác thì bị xét đoán là đúng. Nhưng nếu đã van xin, cầu khẩn, thì Tanakh luôn đặt vấn đề ăn năn và trở về trước mặt YHWH.

7. Đức Chúa Trời có giấu tri thức không?

Hê-nóc nói A-gia-giên đã dạy loài người phạm tội và tiết lộ những bí mật của các tầng trời cho thế giới biết.

Cách trình bày này tạo cảm giác Đức Chúa Trời đang giấu tri thức khỏi con người, còn kẻ phản nghịch là kẻ đem tri thức từ trời xuống.

Nhưng Tanakh không dạy rằng sự khôn ngoan thật là “bí mật của trời” bị đánh cắp.

Thi Thiên 111:10 nói:

“Sự kính sợ YHWH là khởi đầu sự khôn ngoan.”

Châm Ngôn cũng liên tục nói sự khôn ngoan kêu gọi ngoài đường, nơi cổng thành, nơi đông người. Sự khôn ngoan thật không phải thứ YHWH cất giấu để con người không được biết. Vấn đề là con người có kính sợ Ngài, nghe lời Ngài và giữ điều răn Ngài hay không.

Câu chuyện Ê-đen cũng cần hiểu đúng.

Con rắn không nói rằng trái cây ấy ban sự khôn ngoan thật.

Nó nói con người sẽ như elohim, biết điều thiện và điều ác.

Ban đầu Đức Chúa Trời dựng nên loài người là tốt đẹp. Con người đã ở trong điều thiện. Khi bất tuân, điều họ nhận thêm là kinh nghiệm về điều ác.

Vậy tri thức mà con rắn đem đến không phải sự khôn ngoan của YHWH, mà là sự biết điều ác qua phản nghịch.

Bởi vậy, việc Hê-nóc mô tả A-gia-giên như kẻ tiết lộ bí mật trời cho loài người có màu sắc rất giống thần thoại “tri thức bị cấm”, hơn là tư tưởng của Tanakh.

Kết luận

Điểm sai của Hê-nóc không chỉ nằm ở chuyện nó mô tả nhiều cảnh lạ.

Vấn đề sâu hơn là hệ biểu tượng bị đảo nghĩa.

Nơi ở của Đức Chúa Trời bị mô tả như nơi không có sự sống.

Bảy ngọn núi, hình ảnh trong Khải Huyền gắn với người đàn bà tà dâm, lại được Hê-nóc khoác lên hình ảnh cây sự sống và nơi thánh khiết.

Cây đẹp, thơm, đáng ham muốn được gắn với sự sống, trong khi Sáng Thế Ký đã cảnh báo rằng cái đẹp mắt và đáng ham muốn có thể là bẫy dẫn đến sự chết.

Phương Bắc, hướng thường gắn với tai họa trong các tiên tri, lại được gắn với nơi cư ngụ của Vua đời đời.

Đức Chúa Trời, Đấng ban sự khôn ngoan cho người kính sợ Ngài, lại bị đặt trong một câu chuyện như thể Ngài giấu tri thức, còn kẻ phản nghịch đem tri thức ấy xuống cho nhân loại.

Vì vậy, khi đối chiếu với Tanakh và Khải Huyền, Hê-nóc chương 14–24 không chỉ là một khải tượng khác lạ. Nó đang dùng lại các biểu tượng Kinh Thánh, nhưng xoay chúng sang một hướng rất đáng nghi.


II. HÊ-NÓC XÂY DỰNG HỌC THUYẾT VỀ LINH HỒN BỊ GIAM GIỮ VÀ CHỜ PHÁN XÉT

Nếu phần trước liên quan đến cách Hê-nóc mô tả Đức Chúa Trời và nơi ở của Ngài, thì từ chương 15 đến chương 22, sách này bắt đầu xây dựng một hệ thống khác:

  • người chết vẫn còn ý thức,
  • linh hồn bị giữ ở nhiều khu vực khác nhau,
  • người công chính và kẻ ác bị phân khu,
  • chờ ngày phán xét cuối cùng,
  • các linh thể bị giam giữ,
  • và xuất hiện những hình ảnh rất giống khái niệm địa ngục về sau.

Đây không còn là những chi tiết nhỏ.

Đây là một hệ thần học hoàn chỉnh về sự chết.

Và đó cũng là nơi Hê-nóc va chạm mạnh với Tanakh.

1. Người chết còn ý thức hay không?

📍Hê-nóc 22 mô tả những người chết được giữ trong các khu vực riêng biệt.

Người công chính ở một nơi. Kẻ ác ở một nơi khác. Họ đang chờ ngày phán xét.

Điều này có nghĩa rằng người chết vẫn còn ý thức. Vẫn nhận biết. Vẫn nhớ. Vẫn chờ đợi. Vẫn trải nghiệm tình trạng của mình.

Nhưng Tanakh nói gì?

📖 Truyền Đạo 9:5:

“Người sống biết mình sẽ chết, nhưng người chết chẳng biết gì hết nữa.”

Không phải biết ít hơn. Không phải biết mơ hồ hơn.

Mà là:

“chẳng biết gì hết nữa.”

📖 Truyền Đạo 9:6 tiếp tục:

“Tình yêu, lòng ghét, và sự ghen tị của họ đã tiêu mất từ lâu.”

Nếu tình yêu mất. Lòng ghét mất. Sự ghen tị mất. Thì rõ ràng ý thức cá nhân cũng không còn hoạt động như Hê-nóc mô tả.

📖 Truyền Đạo 9:10 còn nói:

“Trong Sheol, nơi ngươi đi đến, không có công việc, không có mưu kế, không có tri thức, không có sự khôn ngoan.”

Nếu không có tri thức. Không có mưu kế. Không có sự khôn ngoan.

Vậy những người đang bị giam giữ để suy nghĩ, chờ đợi, chịu đau khổ hay tranh luận trong Hê-nóc là ai?

📖 Thi Thiên 146:4 cũng nói:

“Hơi thở nó ra đi, nó trở về bụi đất mình; trong chính ngày đó các ý tưởng nó đều tiêu mất.”

Không phải đến ngày phán xét mới tiêu mất. Mà chính ngày chết. Các ý tưởng đã tiêu mất.

2. Hê-nóc đang xây dựng hình ảnh địa ngục

📍Khi đọc chương 18 đến 22, rất nhiều người có cảm giác quen thuộc.

Bởi vì đó chính là những hình ảnh mà các tôn giáo sau này thường dùng khi nói về địa ngục:

  • nơi giam giữ linh hồn,
  • nơi chờ xét xử,
  • nơi dành cho người công chính,
  • nơi dành cho kẻ ác,
  • các khu vực tách biệt,
  • hình phạt trước ngày phán xét.

Nhưng Tanakh không trình bày như vậy.

Khi YHWH xét đoán, Ngài thường xét đoán ngay trong lịch sử.

  • Nước Lụt.
  • Sô-đôm.
  • Gô-mô-rơ.
  • Ai Cập.
  • Cô-rê

Tất cả đều là những cuộc xét đoán xảy ra trong đời sống con người.

Không phải mô hình:

chết → bị nhốt hàng ngàn năm → chờ xét xử.

Ngược lại, Hê-nóc đang đặt trọng tâm vào một thế giới hậu sự chết.

Đó là một sự thay đổi lớn trong thần học.

3. Hê-nóc 22 mâu thuẫn với chính cách YHWH xét đoán trong Tanakh

📍Hê-nóc 22:11 nói:

“Những kẻ phạm tội cũng bị tách ra hệt như vậy khi chúng chết đi, và bị chôn vùi trong đất, sự phán xét sẽ không xảy đến bất thình lình trong cuộc đời chúng.”

Đây là một câu rất đáng chú ý.

Vì Tanakh cho thấy điều ngược lại xảy ra rất nhiều lần.

Nước Lụt là sự xét đoán xảy ra ngay khi con người còn sống.

Sô-đôm bị lửa từ trời giáng xuống khi dân thành vẫn còn sống.

Cô-rê bị đất mở miệng nuốt khi ông còn sống.

Ai Cập chịu mười tai họa khi họ còn sống.

Phục truyền luật lệ ký 28 đầy những lời nguyền xảy ra trong chính đời sống người phạm giao ước.

Nói cách khác, YHWH nhiều lần xét đoán ngay trong lịch sử.

Vậy câu nói “sự phán xét sẽ không xảy đến trong cuộc đời chúng” rõ ràng không phản ánh toàn bộ bức tranh của Tanakh.

4. Người khổng lồ trước nước lụt và Anakim sau nước lụt

Một vấn đề khác xuất hiện khi Hê-nóc khi kể tên dòng dõi các người khổng lồ trước nước lụt.

📍Theo câu chuyện của Hê-nóc:

Thiên Sứ Giám Sát Kết hôn với phụ nữ. Sinh ra người khổng lồ, trong đó có Anakim.

Nhưng Tanakh lại tạo ra một câu hỏi rất lớn.

📖 Giô-suê 11:21-22 nói:

“Bấy giờ Giô-suê đi tiêu diệt dân Anakim khỏi miền núi… Không còn người Anakim nào sót lại trong đất của con cái Israel; chỉ còn lại ở Gaza, Gát và Ách-đốt.”

Điều này xảy ra rất lâu sau nước lụt.

Nếu toàn bộ người khổng lồ đã chết trong nước lụt.

Nếu chỉ có tám người nhà Nô-ê sống sót.

Thì các Anakim này đến từ đâu?

Điều này đã khiến Henoc mâu thuẫn với tannakh vì để cho người khổng lồ vẫn sống qua đợt lụt.

5. Hê-nóc đang chuyển trọng tâm từ sự sống sang thế giới người chết

Điều đáng chú ý nhất không phải một câu riêng lẻ.

Mà là toàn bộ hướng đi của câu chuyện.

Tanakh tập trung vào:

  • giao ước,
  • luật pháp,
  • sự sống,
  • sự vâng lời,
  • sự xét đoán trong lịch sử.

Trong khi Hê-nóc dành rất nhiều thời gian để mô tả:

  • nơi ở của người chết,
  • các linh hồn bị giam giữ,
  • các khu vực chờ xét xử,
  • các hình phạt sau khi chết.

Cảm giác giống như trọng tâm đã chuyển từ đời sống giao ước sang thế giới hậu sự chết.

Đó là một sự thay đổi rất lớn về thần học.

Kết luận

Nếu đọc riêng Hê-nóc 15–22, người đọc sẽ thấy một bức tranh quen thuộc:

người chết vẫn còn ý thức,

linh hồn bị giam giữ,

có các khu vực dành cho từng loại người,

và chờ ngày phán xét cuối cùng.

Nhưng khi đối chiếu với Tanakh, hàng loạt vấn đề xuất hiện:

  • Truyền Đạo nói người chết chẳng biết gì.
  • Thi Thiên nói các ý tưởng tiêu mất ngay ngày chết.
  • Sheol không có tri thức, không có mưu kế.
  • YHWH nhiều lần xét đoán con người ngay khi họ còn sống.
  • Người khổng lồ được cho là chết trong nước lụt nhưng Anakim vẫn xuất hiện sau đó.

Vì vậy, thay vì giải thích Tanakh, các chương này dường như đang xây dựng một hệ thống riêng về người chết, linh hồn và sự phán xét, khác đáng kể với bức tranh được trình bày trong Tanakh.


III. HÊ-NÓC BIẾN THẾ GIỚI LINH THÀNH MỘT CÂU CHUYỆN THẦN THOẠI

Từ chương 6 trở đi, Hê-nóc bắt đầu xây dựng một câu chuyện rất nổi tiếng:

các thiên sứ xuống đất, cưới phụ nữ, sinh con lai, sinh ra người khổng lồ, rồi từ đó xuất hiện các tà linh.

Đây là phần được trích dẫn nhiều nhất của Hê-nóc. Nhưng cũng là phần đặt ra nhiều câu hỏi nhất.

1. Thế giới linh giao phối với phụ nữ loài người?

📍Hê-nóc 7 mô tả các “Thiên Sứ Giám Sát” nhìn thấy phụ nữ và bị làm cho say mê. Sau đó họ lấy vợ và sinh con.

📖 Điều đáng chú ý là Tanakh không hề giải thích Sáng Thế Ký 6 theo cách này. Kinh Thánh thường dùng ngôn ngữ hôn nhân để mô tả giao ước.

  • Israel được gọi là người nữ.
  • YHWH là chồng của Israel.
  • Sự tà dâm thường là hình ảnh thờ thần khác.

Cho nên nếu thực sự có chuyện “con trai của Elohim lấy con gái loài người”, câu hỏi đầu tiên cần đặt ra là:

Tanakh đang nói về quan hệ xác thịt hay đang nói về một giao ước thuộc linh?

Trong toàn bộ Tanakh, các cuộc hôn phối mang tính biểu tượng thường được dùng để mô tả sự thờ phượng và trung thành. Việc kết giao ước với 1 linh khí khác không phải ĐCT được coi là phạm tà dâm.

Điều này phù hợp với văn phong tiên tri hơn là một câu chuyện sinh học giữa linh và người.

2. Phụ nữ dẫn dắt thiên sứ sa ngã?

📍Hê-nóc 19 nói: “Những người nữ đã dẫn dắt các thiên sứ sai lạc.”

Đây là một chi tiết rất lạ. Đến chương 19, lỗi được chuyển sang cho phụ nữ.

Vấn đề lớn hơn là:

  • Làm sao phụ nữ loài người có thể quyến rũ những thực thể thuộc thiên giới?
  • Làm sao họ nhìn thấy được?
  • Tiếp xúc được?
  • Dẫn dắt được?

Nếu các thực thể này là những hữu thể cao hơn loài người, thì việc đổ lỗi cho phụ nữ trở nên rất khó hiểu.

Tanakh không hề phát triển một học thuyết cho rằng phụ nữ loài người là nguyên nhân khiến các thiên giới sa ngã.

3. Nguồn gốc tà linh do con lai sinh ra?

📍Hê-nóc 15 giải thích rằng sau khi người khổng lồ chết, linh của chúng trở thành tà linh.

Tức là tà linh không xuất phát từ các thiên giới phản nghịch. Mà xuất phát từ con lai giữa thiên giới và con người. Đây là một giáo lý hoàn toàn mới.

📖Tanakh không dạy điều này. Thực tế, sự phản nghịch đã tồn tại trước đó. Các elohim phản nghịch không cần phải sinh con mới trở thành ác. Sự ác phát sinh từ sự chống nghịch YHWH. Không phải từ một cuộc lai giống.

Hê-nóc đang cố giải thích nguồn gốc tà linh bằng một truyền thuyết mà Tanakh không hề trình bày.

4. Hương thơm đi vào xương giúp sống lâu?

📍Hê-nóc 24 mô tả:

“Hương thơm ngọt ngào ấy sẽ đi vào trong xương của họ; và họ sẽ được sống đời sống lâu dài trên đất.”

Đây là một trong những câu kỳ lạ nhất của sách.

📖 Trong Kinh Thánh, sự sống đến từ đâu?

  • Từ YHWH.
  • Từ hơi thở của Ngài.
  • Từ ăn trái cây sự sống, uống nước sự sống
  • Từ việc giữ giao ước.

Không có chỗ nào nói hương thơm đi vào xương rồi ban sự sống. Không phải gắn với việc ngửi hương thơm của cây.

Hình ảnh này giống thần thoại huyền bí hơn là ngôn ngữ quen thuộc của Tanakh. Vì ngôn ngữ kinh thánh sẽ đi từ việc đời thường như phải ăn và uống mới sống được. Chỉ ngửi thôi thì không.

5. Bay bằng gió?

📍Hê-nóc 14 nói: “Những cơn gió trong khải thị này giúp ta bay lên.”

Nghe có vẻ gần với các khải tượng trong Kinh Thánh. Nhưng khi đối chiếu kỹ lại thấy khác.

📖 Khải Huyền 1:10 ghi:

“Ta ở trong Khí Linh vào ngày của Chúa.”

Trong nguyên ngữ, từ đó là pneuma. Có nghĩa là khí, hơi thở, thần khí.

Giăng không nói mình được gió nâng lên trời. Ông nói mình ở trong Khí Linh rồi nhìn thấy khải tượng.

Sự khác biệt rất nhỏ nhưng rất quan trọng.

  • Một bên là trạng thái thuộc linh.
  • Một bên là hình ảnh di chuyển trong không gian.

Hê-nóc thường lấy những khái niệm thuộc linh rồi chuyển thành những cảnh tượng vật lý dễ hình dung hơn.

6. Hê-nóc nhìn thấy tận cùng đất và kho chứa trời đất

📍Hê-nóc 18 mô tả việc nhìn thấy:

  • tận cùng của đất,
  • kho chứa các ngôi sao,
  • kho chứa gió,
  • kho chứa các hiện tượng thiên nhiên.

📖Nhưng ngay trong sách Gióp, YHWH liên tục đặt câu hỏi cho con người:

  • “Ngươi đã vào kho tuyết chưa?”
  • “Ngươi đã thấy kho mưa đá chưa?”

Mục đích không phải để mô tả một chuyến tham quan thiên giới. Mà để cho thấy giới hạn hiểu biết của con người.

Hê-nóc lại mô tả như thể mình đã đi xem toàn bộ hệ thống ấy.

Đó là một khác biệt rất lớn trong cách kể chuyện.

Kết luận

Trong các chương này, Hê-nóc không chỉ thêm chi tiết.

Sách đang xây dựng cả một thần thoại hoàn chỉnh:

  • thiên giới lấy phụ nữ,
  • phụ nữ làm thiên giới sa ngã,
  • con lai sinh ra tà linh,
  • hương thơm ban sự sống,
  • gió đưa người lên trời,
  • các kho chứa vũ trụ được mở ra cho con người xem.

Những điều này có thể rất hấp dẫn.

Nhưng chúng đi xa hơn rất nhiều so với những gì Tanakh thực sự nói.


IV. DẤU HIỆU CỦA MỘT TÁC PHẨM PHÁT TRIỂN TRUYỀN THUYẾT NGOÀI TANAKH

Ngoài các vấn đề thần học, Hê-nóc còn có một đặc điểm khác rất dễ nhận thấy:

Sách liên tục bổ sung nhân vật, tên riêng, chức vụ và các chi tiết mà Tanakh hoàn toàn không ghi nhận.

1. Xuất hiện hàng loạt thiên sứ trưởng mà Tanakh không biết

Trong Hê-nóc 20, tác giả liệt kê một danh sách dài các thiên sứ trưởng. Mỗi vị phụ trách một lĩnh vực.

  • Một vị cai quản linh hồn.
  • Một vị cai quản thế giới.
  • Một vị cai quản sự phục sinh.
  • Một vị cai quản hình phạt.
  • Một vị cai quản các thiên thể.

Cấu trúc này rất giống một hệ thống hành chính thiên giới hoàn chỉnh. Nhưng Tanakh không trình bày như vậy.

📖 Tanakh tập trung vào YHWH.

Các sứ giả xuất hiện khi được sai đi làm nhiệm vụ. Rồi biến mất khỏi câu chuyện. Không có nhu cầu xây dựng một bộ máy hành chính chi tiết trên trời.

Càng về sau, Hê-nóc càng có xu hướng bổ sung tên riêng và chức năng cho các thực thể thiên giới.

Đó là đặc điểm thường thấy của văn học phát triển truyền thuyết.

2. Semigiasa là Satan?

📍Một số chú thích của Hê-nóc đồng nhất Semigiasa với Satan. Nhưng điều này gặp vấn đề lớn.

📖Trong Tanakh, satan không phải tên riêng. Đó là một danh từ. Nghĩa là: kẻ chống nghịch, kẻ đối nghịch, kẻ cản trở.

Vì vậy nhiều đối tượng khác nhau đều có thể được gọi là satan trong những ngữ cảnh khác nhau.

Khi biến satan thành tên riêng của một nhân vật duy nhất rồi đồng nhất luôn với Semigiasa, Hê-nóc đang đi xa hơn những gì Tanakh thực sự nói.

3. Đơn kiến nghị gửi Đức Chúa Trời?

📍Một trong những chi tiết khá thú vị là các thiên sứ sa ngã nhờ Hê-nóc viết đơn kiến nghị để gửi lên Đức Chúa Trời. Nghe giống một thủ tục hành chính.

📖 Nhưng trong Tanakh, những người cầu thay không viết đơn. Áp-ra-ham cầu thay cho Sô-đôm. Môi-se cầu thay cho Israel. Sa-mu-ên cầu thay cho dân. Các tiên tri cầu thay.

Đó là lời cầu nguyện. Lời khẩn cầu. Lời than khóc.

Không phải một bản kiến nghị được gửi qua trung gian.

Chi tiết này nghe rất giống văn hóa hành chính của con người hơn là cách Tanakh mô tả mối quan hệ với YHWH.

4. Văn phong thần thoại và xu hướng mở rộng chi tiết

Đây có lẽ là dấu hiệu rõ nhất.

📖Tanakh thường rất tiết chế. Nhiều câu chuyện lớn được kể rất ngắn.

📍Ngược lại, Hê-nóc thường:

  • thêm tên,
  • thêm địa điểm,
  • thêm cấp bậc,
  • thêm các cuộc đối thoại,
  • thêm các mô tả thiên giới,
  • thêm các giải thích hậu trường.

Giống như tác giả cảm thấy những gì Tanakh kể là chưa đủ nên tiếp tục mở rộng câu chuyện.

Càng đọc càng có cảm giác đây không phải đang ghi lại điều đã được mặc khải.

Mà đang cố lấp đầy những khoảng trống mà Tanakh để lại.

Kết luận

Điểm đáng chú ý nhất của Hê-nóc không phải là sách phủ nhận Tanakh.

Ngược lại. Nó thường bắt đầu từ một chi tiết nhỏ trong Tanakh.

Sau đó phát triển thành cả một hệ thống lớn:

  • thêm tên,
  • thêm nhân vật,
  • thêm thiên sứ,
  • thêm chức vụ,
  • thêm địa điểm,
  • thêm các cuộc đối thoại.

Đó là lý do nhiều người khi đọc Hê-nóc có cảm giác rất hấp dẫn.

Vì nó trả lời hàng loạt câu hỏi mà Tanakh không trả lời.

Nhưng cũng chính vì vậy mà cần đặt câu hỏi:

Liệu đây có phải mặc khải từ YHWH?

Hay chỉ là những khoảng trống được trí tưởng tượng của con người lấp đầy?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.