1) John 17:3 “Mà sự sống đời đời đó là họ nhận biết Cha, Thiên Chúa duy nhất và chân thật, và nhận biết Đấng…
Tác giả: chatgpt
ὁράω (horaō) – thấy
1. Từ nguyên ngữ ὁράω (horaō): thấy, nhìn, chiêm nghiệm, nhận biết qua việc thấy. Không chỉ là hành động bằng mắt, mà còn là…
Ai Nhận Khí – Ở trong – Thấy YHWH
⇒ ENGLISH BELOW I. Những người nhận Khí (Ruach) YHWH Từ khóa gốc: רוּחַ — ruach — “khí/gió/hơi thở/thần” 1. Quan xét (giải cứu trong…
Barakh – Ban Phước hay Chúc Tụng?
Trong Cựu Ước, một trong những động từ xuất hiện dày đặc và quan trọng là בָּרַךְ (barakh). Đây không chỉ là “ban phước” hay…
Vị thế của Đàn Ông và Đàn Bà trong Kinh Thánh
1 Sáng Thế – Cùng giá trị, khác vai trò Sáng thế ký 1:27 “Đức Chúa Trời dựng nên loài người theo hình ảnh Ngài,…
“Eshet Ḥayil” – Người nữ mạnh mẽ dũng lực
Trong Châm ngôn 31:10, ta gặp một cụm từ nổi tiếng: אֵשֶׁת־חַיִל (’ê-shet ḥayil). Các bản dịch thường viết là “người vợ tài đức”. Nhưng…
Neshama – Hơi thở 🌬️
1. Ý nghĩa từ neshama נְשָׁמָה [ne-sha-mah] = hơi thở, luồng khí. Gốc từ nasham = thở, thổi Nhấn mạnh: cú thổi trực tiếp ban…
Nephesh – Sự sống, Mạng sống và Sinh thể
1. Ý nghĩa từ nephesh (נֶפֶשׁ) gốc nghĩa là cổ họng / khí quản (nơi hơi thở ra vào). Từ đó mở rộng thành…
Máu và sự sống
1. Ý nghĩa từ dam (דָּם ) = máu, dịch đỏ lưu thông trong cơ thể. Từ này mang 2 sắc thái chính trong Kinh Thánh:…
Ḥayyāh & Ḥayyîm – Sinh vật và Sự sống
1. Ý nghĩa từ ḥay (חַי) = “sống” → gốc của hai từ này. ḥayyāh (חַיָּה) Nghĩa căn bản: một sinh vật sống, một cá…